Bài viết này được cập nhật tự động mỗi giờ. Bảng bên trên cho biết số tiền VND tương ứng khi đổi Won; hãy so sánh thêm phí và tỷ giá của ngân hàng hoặc công ty chuyển tiền trước khi gửi tiền về Việt Nam.
Tỷ giá hôm nay
Bởi Ban biên tập · 20 tháng 10, 2026 · 1 phút đọc
Tỷ giá: ExchangeRate-API · Cập nhật: 09:02 20 thg 10, 2026 (KST)
Hiện chưa đọc được tỷ giá Naver nên đang dùng tỷ giá tham khảo thay thế.
Đổi 1.000.000 won: Naver và các app chuyển tiền
Gửi 1.000.000 KRW qua từng app (phí tính thêm bên ngoài, giống cách app hiển thị): người nhận được bao nhiêu VND và bạn phải trả tổng cộng bao nhiêu. Chênh lệch so với Naver đã quy phí ra VND theo tỷ giá Naver.
| Dịch vụ | Tỷ giá (VND/KRW) | Phí | Tổng bạn trả | Nhận được | Chênh lệch so với Naver (đã tính phí) |
|---|---|---|---|---|---|
| ExchangeRate-API (tham chiếu) | 19,430 | — | 1.000.000 KRW | 19.430.259 VND | — |
| JRF Korea11:24 20 thg 10, 2026 | 19,426 | 5.000 KRW | 1.005.000 KRW | 19.425.820 VND | −101.590 VND (−0,52%) |
| SBI Cosmoney11:24 20 thg 10, 2026 | 19,421 | 7.000 KRW | 1.007.000 KRW | 19.420.545 VND | −145.726 VND (−0,75%) |
| Hanpass11:24 20 thg 10, 2026 | 19,326 | 5.000 KRW | 1.005.000 KRW | 19.326.413 VND | −200.997 VND (−1,03%) |
| E9Pay11:24 20 thg 10, 2026 | 19,308 | 5.000 KRW | 1.005.000 KRW | 19.307.510 VND | −219.900 VND (−1,13%) |
| GME (GmoneyTrans)11:24 20 thg 10, 2026 | 19,269 | 5.000 KRW | 1.005.000 KRW | 19.268.883 VND | −258.527 VND (−1,33%) |
Chưa có dữ liệu: Sentbe, CROSS, Utransfer, WireBarley, MOIN
Tỷ giá app thay đổi theo thời điểm, số tiền và hình thức nhận (tài khoản, tiền mặt, ví). Hãy mở app để xem tỷ giá cuối cùng trước khi gửi.
Đây là số liệu tham khảo; tỷ giá và phí thực tế có thể khác.
Nội dung được bảo vệ bản quyền, vui lòng không sao chép. Xem bài gốc tại:
Nội dung được bảo vệ bản quyền, vui lòng không sao chép. Xem bài gốc tại: http://localhost:3000
Chia sẻ bài viết
- #ty-gia
- #krw
- #vnd
